chemical chain
Danh từ: - Chuỗi hóa học: Trong hóa học, "chemical chain" (chuỗi hóa học) chỉ một chuỗi các nguyên tử liên kết với nhau, thường có trong các phân tử hữu cơ. Các nguyên tử này nối tiếp nhau tạo thành cấu trúc mạch, có thể là mạch thẳng, mạch nhánh hoặc mạch vòng.
- (Chuỗi hóa học trong phân tử này bao gồm các nguyên tử carbon và hydro.)
- (Một chuỗi hóa học dài có thể tạo thành một polymer.)
"Chemical chain reaction": phản ứng dây chuyền hóa học, nơi một sự thay đổi trong chuỗi hóa học gây ra các thay đổi tiếp theo.
- The explosion was caused by a chemical chain reaction. (Vụ nổ được gây ra bởi một phản ứng dây chuyền hóa học.)
"Open-chain" vs "closed-chain": chuỗi hở (các nguyên tử không tạo vòng) và chuỗi đóng (các nguyên tử tạo vòng).
- Alkanes have an open chemical chain, while benzene has a closed chemical chain. (Alkan có chuỗi hóa học hở, trong khi benzen có chuỗi hóa học đóng.)
- Chuỗi carbon (carbon chain): một chuỗi hóa học chỉ gồm các nguyên tử carbon.
- Mạch hóa học (chemical backbone): cấu trúc chính của một phân tử, thường là chuỗi hóa học.
- Phân tử mạch thẳng (straight-chain molecule): phân tử có chuỗi hóa học không phân nhánh.
- Chuỗi nguyên tử (atomic chain): chuỗi các nguyên tử liên kết với nhau.
- Mạch phân tử (molecular chain): cấu trúc mạch của một phân tử.
- Chuỗi hữu cơ (organic chain): chuỗi hóa học trong các hợp chất hữu cơ.
- Không có (vì "chemical chain" là danh từ, không phải động từ).
"Break the chemical chain": phá vỡ chuỗi hóa học, thường dùng để chỉ quá trình phân hủy một phân tử thành các phần nhỏ hơn.
- The enzyme helps break the chemical chain of the protein. (Enzyme giúp phá vỡ chuỗi hóa học của protein.)
"Link in the chemical chain": một mắt xích trong chuỗi hóa học, nghĩa bóng chỉ một phần quan trọng của một quá trình.
- Carbon is a key link in the chemical chain of life. (Carbon là một mắt xích quan trọng trong chuỗi hóa học của sự sống.)